Trả lời nhanh
- Chuyến 1–5 ngày
- €269,60 mỗi người
- Chuyến 6–10 ngày
- €44,93 mỗi ngày
- Sao kê ngân hàng
- 3 tháng gần nhất, bản gốc có dấu
- Người ở Ý bảo lãnh
- Mẫu của cơ quan Ý, gửi trước qua email
Trong bài này
Cần bao nhiêu tiền
Theo Bộ Ngoại giao Ý, người nước ngoài vào Ý phải có đủ tiền sinh hoạt cho thời gian ở và chuyến về. Mức tối thiểu do Chỉ thị của Bộ Nội vụ Ý ngày 01/03/2000 quy định, áp dụng cho du lịch, thăm thân, công tác, học tập, chữa bệnh, thi đấu thể thao và các chuyến ngắn hạn khác (không áp dụng cho visa làm việc có thu nhập). Mức tính cho 1 người theo số ngày ở:
| Yêu cầu | Mức tối thiểu |
|---|---|
| Chuyến 1–5 ngày, 1 người — tổng mức tối thiểu | €269,60 |
| Chuyến 6–10 ngày, 1 người — mỗi ngày | €44,93/ngày |
| Chuyến 11–20 ngày, 1 người — khoản cố định | €51,64 |
| Chuyến 11–20 ngày, 1 người — mỗi ngày | €36,67/ngày |
| Chuyến trên 20 ngày, 1 người — khoản cố định | €206,58 |
| Chuyến trên 20 ngày, 1 người — mỗi ngày | €27,89/ngày |
Cập nhật: Nguồn: Bộ Ngoại giao và Hợp tác Quốc tế Ý (Farnesina)
- Chuyến 1–5 ngày tính một khoản cho cả chuyến; chuyến 6–10 ngày nhân mức mỗi ngày với số ngày; chuyến dài hơn cộng khoản cố định với mức mỗi ngày.
- Ngoài tiền sinh hoạt, bạn còn chứng minh chỗ ở (đặt phòng khách sạn hoặc giấy bảo lãnh chỗ ở của người mời) và có đặt chỗ vé khứ hồi.
- Bảng là mức sàn. VFS Global ghi rõ đủ tiền không có nghĩa được cấp visa: cơ quan Ý xét cả công việc, thu nhập đều đặn và mục đích chuyến đi.
- Khi nhập cảnh, cảnh sát cửa khẩu cũng có thể yêu cầu bạn chứng minh tiền; không chứng minh được thì có thể bị từ chối nhập cảnh.
Cập nhật: Nguồn: Bộ Ngoại giao Ý — bảng mức phương tiện sinh sống khi nhập cảnh (Chỉ thị Bộ Nội vụ Ý 01/03/2000), Bộ Ngoại giao Ý — phương tiện tài chính khi nhập cảnh Ý, Tổng Lãnh sự quán Ý tại TP. Hồ Chí Minh — quyền và nghĩa vụ của người có visa C khi vào Ý, VFS Global — Loại thị thực (visa Ý tại Việt Nam)
Giấy tờ tài chính theo hoàn cảnh
Theo checklist 2026 của Đại sứ quán và Tổng Lãnh sự quán Ý, giấy tờ tiếng Việt nộp bản sao chứng thực kèm bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Ý. Nộp các giấy tờ đúng với hoàn cảnh của bạn:
- Nhân viên, công chức: Hợp đồng lao động hoặc quyết định bổ nhiệm; đơn nghỉ phép được duyệt (bản gốc); sao kê tài khoản cá nhân 3 tháng gần nhất có lương (bản gốc). Không nhận lương qua ngân hàng: bản sao sổ bảo hiểm xã hội kèm sao kê, bảng lương hoặc bản sao sổ tiết kiệm. VFS TP.HCM, Đà Nẵng yêu cầu thêm phiếu lương bản gốc 3 tháng gần nhất. Giấy xác nhận nhân viên không thay được hợp đồng lao động (VFS).
- Chủ doanh nghiệp, cổ đông: Bản sao chứng thực giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; sao kê tài khoản cá nhân (cả cổ đông) hoặc tài khoản công ty (chủ doanh nghiệp) 3 tháng gần nhất; chứng từ nộp thuế 3 tháng gần nhất. VFS TP.HCM, Đà Nẵng yêu cầu bản sao công chứng đăng ký kinh doanh bằng tiếng Việt được Sở Ngoại vụ TP.HCM (184bis Pasteur) chứng nhận, hợp pháp hóa — không nhận bản chứng nhận ở cơ quan ngoại vụ khác (giấy tờ hành chính về thương mại có thể nằm ngoài phạm vi Công ước Apostille, nên làm theo đúng yêu cầu của VFS); chứng từ thuế nộp qua ngân hàng phải công chứng hoặc đóng dấu công ty và mang bản gốc.
- Nghỉ hưu: Quyết định hoặc thẻ hưu trí, sổ lương hưu; sao kê tài khoản và/hoặc bản sao sổ tiết kiệm.
- Học sinh, sinh viên: Sao kê tài khoản 3 tháng gần nhất của cha mẹ (bản gốc); giấy cho nghỉ học của trường. VFS yêu cầu thêm thẻ học sinh, sinh viên và giấy xác nhận đang học.
- Làm nghề tự do, chưa đi làm: Sao kê tài khoản 3 tháng gần nhất thể hiện thu nhập đều đặn từ công việc hoặc cho thuê tài sản; VFS nhận thêm thư giải trình về thu nhập hằng tháng, hằng năm.
- Sao kê tài khoản ngân hàng bản gốc có dấu ngân hàng, in trong 2–3 ngày trước ngày nộp (VFS). Sổ tiết kiệm không dùng để chứng minh thu nhập; có thể nộp thêm sổ tiết kiệm mở từ 1 năm trước, giấy tờ nhà đất, xe, cổ phần nếu có.
- Có thẻ tín dụng: Bản sao mặt trước thẻ kèm xác nhận hạn mức của ngân hàng (VFS Hà Nội yêu cầu khi nộp tại Hà Nội).
Danh sách đầy đủ theo từng loại visa: checklist hồ sơ visa Ý.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Ý tại Hà Nội — danh sách giấy tờ visa du lịch, thăm thân loại C (09/2026), Tổng Lãnh sự quán Ý tại TP. Hồ Chí Minh — danh sách giấy tờ visa du lịch, thăm thân loại C (06/2026), Đại sứ quán Ý tại Hà Nội — danh sách giấy tờ visa công tác loại C (09/2026), VFS Global — Loại thị thực (visa Ý tại Việt Nam)
Người ở Ý lo chi phí hoặc chỗ ở
Khi người thân, bạn bè hoặc công ty ở Ý trả chi phí hay cho bạn ở nhờ, hồ sơ cần:
- Người ở Ý lo chi phí: Người đó ký mẫu 'Bằng chứng tài trợ và/hoặc chỗ ở riêng' và gửi trước qua email phòng visa. Có thể nộp thêm thư bảo lãnh ngân hàng (fideiussione bancaria): không bắt buộc, không thay được giấy tờ tài chính của chính bạn.
- Giấy bảo lãnh chỗ ở và/hoặc tài trợ theo mẫu của cơ quan Ý (dichiarazione di ospitalità), người mời điền và ký.
- Người mời gửi trước bản scan giấy đó có chữ ký, kèm hộ chiếu hoặc căn cước và giấy phép cư trú (permesso di soggiorno, nếu không phải công dân Ý hoặc EU), qua email phòng visa; bạn mang bản giấy khi nộp.
Bạn vẫn nộp sao kê và giấy tờ công việc của chính mình. Hồ sơ thăm người thân, bạn bè: visa Ý thăm thân.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Ý tại Hà Nội — danh sách giấy tờ visa du lịch, thăm thân loại C (09/2026), Đại sứ quán Ý tại Hà Nội — mẫu đơn (tờ khai visa C, D, thư mời, giấy đồng ý cho trẻ), VFS Global — Loại thị thực (visa Ý tại Việt Nam)
Khai tài chính trong tờ khai visa
Các mục 30–32 của tờ khai visa C hỏi người mời, công ty mời và ai trả chi phí chuyến đi. Nội dung khai phải khớp với giấy tờ nộp kèm: khai người ở Ý chi trả thì hồ sơ có giấy bảo lãnh của người đó; công ty chi trả thì quyết định cử đi công tác ghi rõ công ty trả chi phí. Bảo hiểm y tế du lịch (tối thiểu €30.000) là giấy tờ riêng, không tính vào tiền sinh hoạt.
Cách khai từng mục: hướng dẫn khai mẫu đơn visa Ý.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Ý tại Hà Nội — mẫu đơn (tờ khai visa C, D, thư mời, giấy đồng ý cho trẻ), Đại sứ quán Ý tại Hà Nội — danh sách giấy tờ visa công tác loại C (09/2026)
Visa dài hạn: mức tiền theo từng diện
Visa quốc gia loại D có mức tiền riêng cho từng diện, tính theo năm hoặc theo tháng:
| Yêu cầu | Mức tối thiểu |
|---|---|
| Du học đại học — tiền sinh hoạt mỗi tháng (niên khóa 2026-2027) | €848,32/tháng |
| Du học đại học — mức tối thiểu mỗi năm (niên khóa 2026-2027) | €10.179,85/năm |
| Đoàn tụ gia đình — thu nhập tối thiểu của người bảo lãnh 1 người (ví dụ năm 2025) | €10.504/năm |
| Đoàn tụ gia đình — thu nhập tối thiểu của người bảo lãnh 2 người (ví dụ năm 2025) | €14.000/năm |
| Lao động tự do, khởi nghiệp — thu nhập năm trước tối thiểu (đã có ở nước đang sống) | €8.500/năm |
| Du mục kỹ thuật số, làm việc từ xa — thu nhập tối thiểu (1 người, không có vợ, chồng, con đi cùng) | €24.789/năm |
| Thẻ xanh EU — lương năm tối thiểu (khoảng, theo lương bình quân ISTAT) | €36.300/năm |
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Ý tại Hà Nội, Integrazione Migranti — cổng của Bộ Lao động và Chính sách xã hội Ý, Visto per l'Italia — cổng thông tin thị thực của Bộ Ngoại giao Ý, Integrazione Migranti — cổng của Bộ Lao động và Chính sách xã hội Ý, Integrazione Migranti — cổng của Bộ Lao động và Chính sách xã hội Ý
- Du học: chứng minh cho cả thời gian học bằng thu nhập của bạn hoặc gia đình (sao kê, xác nhận nộp thuế, giấy phép kinh doanh, bảo hiểm xã hội, lương hưu). Không nhận sổ tiết kiệm đơn thuần, bảo lãnh ngân hàng, tiền mặt hay bảo lãnh của bên thứ ba.
- Đoàn tụ gia đình: thu nhập là của người bảo lãnh đang sống ở Ý, tính từ mức trợ cấp xã hội cập nhật hằng năm.
Chi tiết từng diện: visa du học Ý, visa đoàn tụ gia đình, visa lao động tự do.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Ý tại Hà Nội — đăng ký trước và visa du học (niên khóa 2026-2027), Integrazione Migranti — thu nhập tối thiểu để bảo lãnh đoàn tụ gia đình, Bộ Ngoại giao Ý — cổng Visto per l'Italia (lao động tự do)