Bỏ qua, đến nội dung chính

Đơn vị tư nhân, không thuộc Chính phủ Ý hay Việt Nam

1900 638 066

Visa Ý cho vợ, chồng người Ý: visa gia đình loại D, miễn lệ phí

Kết hôn với người Ý (hoặc công dân nước EU khác đang sống ở Ý) và muốn sang sống cùng, bạn xin visa quốc gia loại D diện gia đình. Diện này không cần giấy phép đoàn tụ (nulla osta) và được miễn lệ phí visa.

Tên chính thức (Chính phủ Ý): Visto nazionale per motivi familiari – familiari di cittadini UE/SEE (tipo D)

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Ý tại Hà Nội — danh sách giấy tờ visa gia đình loại D (thân nhân công dân Ý, EU, EEA, 09/2026), Tổng Lãnh sự quán Ý tại TP. Hồ Chí Minh — danh sách giấy tờ visa gia đình loại D (thân nhân công dân Ý, EU, EEA, 06/2026), VFS Global — Loại thị thực (visa Ý tại Việt Nam), Integrazione Migranti — đoàn tụ gia đình: ai được, xin thế nào

Trả lời nhanh

Vợ, chồng, con dưới 21 tuổi, cha mẹ phụ thuộc của công dân Ý hoặc công dân EU, EEA xin visa gia đình loại D, miễn lệ phí visa, không cần nulla osta. Người thân ở Ý gửi trước thư mời theo mẫu qua email phòng visa; bạn nộp giấy kết hôn, khai sinh có Apostille (từ 11/09/2026) và bản dịch tại VFS theo địa bàn. Xét tối đa 30 ngày.
Lệ phí visa
Miễn lệ phí visa (trả phí VFS)
Thời gian xét
tối đa 30 ngày
Nơi nộp hồ sơ
VFS Global Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng
Nulla osta
Không cần
Trong bài này

Tổng quan: ai được xin

Visa dài hạn (loại D, trên 90 ngày) là visa quốc gia của Ý: cho phép ở Ý đúng mục đích ghi trên visa và đi lại các nước Schengen khác tối đa 90 ngày mỗi nửa năm khi visa còn hạn.

Theo checklist của Đại sứ quán, Tổng Lãnh sự quán Ý, người nhà của công dân Ý, EU, EEA gồm:

  • Vợ hoặc chồng.
  • Bạn đời đã đăng ký kết hợp dân sự mà nước sở tại coi như hôn nhân.
  • Con, cháu trực hệ dưới 21 tuổi hoặc đang sống phụ thuộc, kể cả con, cháu của vợ, chồng, bạn đời.
  • Cha mẹ, ông bà trực hệ đang sống phụ thuộc, kể cả của vợ, chồng, bạn đời. Con nuôi, cha mẹ nuôi theo Luật 184/83 của Ý được coi như ruột.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Ý tại Hà Nội — danh sách giấy tờ visa gia đình loại D (thân nhân công dân Ý, EU, EEA, 09/2026), Tổng Lãnh sự quán Ý tại TP. Hồ Chí Minh — danh sách giấy tờ visa gia đình loại D (thân nhân công dân Ý, EU, EEA, 06/2026), Integrazione Migranti — đoàn tụ gia đình: ai được, xin thế nào

Nộp hồ sơ ở đâu

Như visa ngắn hạn, visa D nộp tại VFS Global Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng theo địa bàn: Hà Nội (Đại sứ quán — các tỉnh từ Quảng Trị trở ra Bắc); TP. Hồ Chí Minh hoặc Đà Nẵng (Tổng Lãnh sự quán — từ Huế trở vào Nam, gồm Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, Đồng bằng sông Cửu Long). Lịch hẹn đặt trên trang VFS Global, mỗi người một lịch hẹn; sau đó bạn tự đến nộp hồ sơ và lấy vân tay; trẻ em cũng phải có mặt.

Địa chỉ, giờ nhận hồ sơ từng trung tâm: trung tâm nộp hồ sơ visa Ý.

Cập nhật: Nguồn: VFS Global — Loại thị thực (visa Ý tại Việt Nam), Đại sứ quán Ý tại Hà Nội — nơi nộp hồ sơ xin thị thực, Tổng Lãnh sự quán Ý tại TP. Hồ Chí Minh — nơi nộp hồ sơ xin thị thực

Lệ phí visa gia đình cho người nhà công dân Ý, EU

Lệ phí visa gia đình cho người nhà công dân Ý, EU
Khoản phíSố tiền
Phí dịch vụ VFS Global€8

Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức, VFS Global — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực Ý tại Việt Nam

  • Trả tại VFS khi nộp hồ sơ, bằng đồng Việt Nam theo tỷ giá Đại sứ quán, Tổng Lãnh sự quán Ý công bố hằng quý.
  • Phí dịch vụ VFS Global €8 tính cho mọi hồ sơ, kể cả người được miễn lệ phí visa.
  • Không hoàn lại khi visa bị từ chối. Không có phí xét nhanh. Chuyển phát hộ chiếu là dịch vụ tùy chọn của VFS.

Cập nhật: Nguồn: Tổng Lãnh sự quán Ý tại TP. Hồ Chí Minh — phí visa và cách thanh toán, VFS Global — Loại thị thực (visa Ý tại Việt Nam)

Hồ sơ yêu cầu

Theo checklist visa gia đình loại D của Đại sứ quán (09/2026) và Tổng Lãnh sự quán (06/2026) — 2 bản cùng nội dung.

Giấy tờ về quan hệ gia đình

  • Thư mời theo mẫu của người thân là công dân Ý, EU, EEA (đã gửi trước qua email), kèm giấy tờ tùy thân còn hạn của người đó.
  • Giấy tờ hộ tịch chứng minh quan hệ (giấy chứng nhận kết hôn, giấy khai sinh…) có chứng nhận Apostille (thay hợp pháp hóa lãnh sự từ 11/09/2026) và bản dịch; hoặc giấy kết hôn đã được ghi chú (transcribed) tại Ý.

Giấy tờ chung của visa D

  • Hộ chiếu còn hạn ít nhất 1 năm 3 tháng so với ngày visa hết hạn, còn ít nhất 2 trang trống.
  • Bản chụp trang thông tin hộ chiếu và các trang có visa.
  • Bản sao căn cước công dân hoặc Xác nhận thông tin về cư trú (mẫu CT07).
  • 1 ảnh màu nền trắng 35 × 40 mm, dán vào đơn. Checklist không ghi mục tờ khai riêng; tab VFS loại này vẫn đăng tờ khai visa D, nên khai và ký theo mục dưới.
  • Người nước ngoài đang ở Việt Nam: thẻ tạm trú và giấy phép lao động.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Ý tại Hà Nội — danh sách giấy tờ visa gia đình loại D (thân nhân công dân Ý, EU, EEA, 09/2026), Tổng Lãnh sự quán Ý tại TP. Hồ Chí Minh — danh sách giấy tờ visa gia đình loại D (thân nhân công dân Ý, EU, EEA, 06/2026), VFS Global — Loại thị thực (visa Ý tại Việt Nam)

Ảnh và vân tay

  • Checklist VFS loại D: 2 ảnh nền trắng mới chụp, không chỉnh sửa, cỡ 4 × 6 hoặc 4 × 4 cm, 1 ảnh dán vào đơn.
  • Checklist của Đại sứ quán, Tổng Lãnh sự quán (du học, đoàn tụ gia đình): 1 ảnh màu nền trắng 35 × 40 mm chụp trong 6 tháng, dán vào đơn. Chuẩn bị theo đúng checklist của loại bạn nộp; mang thêm 1 ảnh dự phòng.
  • Tại buổi hẹn, VFS lấy vân tay và chụp ảnh. VFS ghi: người đã có visa Schengen trong 59 tháng gần nhất vẫn phải có mặt; trẻ em phải có mặt khi nộp.

Cập nhật: Nguồn: VFS Global — Loại thị thực (visa Ý tại Việt Nam), Đại sứ quán Ý tại Hà Nội — chọn loại thị thực và giấy tờ cần thiết

Thời gian xét

Thời gian xét visa D
NguồnThời gian
Bộ Ngoại giao Ý (tính từ ngày nộp đủ hồ sơ)tối đa 30 ngày
Tab "Thời gian xét duyệt" của VFS (câu chung cho mọi loại)15 ngày, có thể kéo dài tới 30 ngày

Cập nhật: Nguồn: Bộ Ngoại giao Ý — thời hạn cấp thị thực, VFS Global — Loại thị thực (visa Ý tại Việt Nam)

  • Thời gian có thể dài hơn khi cơ quan đại diện cần xác minh với cơ quan khác. Đây là mức tham khảo, không phải thời hạn bảo đảm.
  • Hộ chiếu ở lại suốt thời gian xét, không mượn lại được. Theo dõi hồ sơ qua email, tin nhắn của VFS hoặc tra số tham chiếu trên trang VFS.

Cập nhật: Nguồn: Bộ Ngoại giao Ý — thời hạn cấp thị thực, VFS Global — Loại thị thực (visa Ý tại Việt Nam)

Đơn xin visa: tờ khai loại D

  • Dùng tờ khai visa quốc gia loại D, tải trên tab “Mẫu đơn thị thực” của VFS Global hoặc trang biểu mẫu của Đại sứ quán Ý (bản Anh – Việt) và Tổng Lãnh sự quán (bản Anh – Ý). Không dùng tờ khai visa Schengen loại C.
  • Điền đầy đủ, rõ ràng, chính bạn ký; dán 1 ảnh vào đơn.
  • Người dưới 18 tuổi: giấy đồng ý của cha mẹ theo mẫu trên trang biểu mẫu, ký tại Phòng Visa của Đại sứ quán, kèm bản sao giấy tờ tùy thân của cha mẹ.

Cập nhật: Nguồn: VFS Global — Loại thị thực (visa Ý tại Việt Nam), Đại sứ quán Ý tại Hà Nội — mẫu đơn (tờ khai visa C, D, thư mời, giấy đồng ý cho trẻ)

Giấy tờ Việt Nam: Apostille và bản dịch

  • Giấy tờ hộ tịch Việt Nam (giấy chứng nhận kết hôn, giấy khai sinh): xin chứng nhận Apostille tại cơ quan cấp Apostille của Việt Nam. Đại sứ quán Việt Nam tại Ý không cấp Apostille; cơ quan tiếp nhận, hồ sơ, lệ phí được đăng trên chuyên trang apostille.lanhsuvietnam.gov.vn (theo thông báo của Đại sứ quán).
  • Apostille chỉ xác nhận chữ ký, chức danh người ký và con dấu trên giấy tờ, không xác nhận nội dung giấy tờ.
  • Giấy tờ vẫn cần bản dịch. Bộ Ngoại giao Ý yêu cầu bản dịch tiếng Ý được chứng nhận đúng với bản gốc; tại Việt Nam, cơ quan đại diện Ý chứng nhận bản dịch (€13 mỗi tờ theo bảng phí lãnh sự).
  • Checklist của Đại sứ quán, Tổng Lãnh sự quán Ý và trang VFS còn ghi chữ "hợp pháp hóa" (bản trước 11/09/2026). Loại giấy tờ, bản dịch cụ thể cho hồ sơ visa do phòng visa quyết định: hỏi trước khi nộp nếu chưa rõ.

Từng bước, giấy tờ nào nằm ngoài phạm vi Apostille: hợp pháp hóa lãnh sự giấy tờ dùng ở Ý.

Cập nhật: Nguồn: HCCH — Việt Nam gia nhập Công ước Apostille 1961, hiệu lực 11/09/2026, HCCH — bảng tình trạng Công ước Apostille (Việt Nam gia nhập, các nước phản đối), Đại sứ quán Việt Nam tại Italia — thông báo áp dụng chứng nhận Apostille thay cho hợp pháp hóa lãnh sự từ 11/09/2026 (10/09/2026), Bộ Ngoại giao Ý (MAECI) — dịch thuật và hợp pháp hóa giấy tờ, Apostille, Đại sứ quán Ý tại Hà Nội — chọn loại thị thực và giấy tờ cần thiết

Sau khi đến Ý

  • Trong 8 ngày làm việc kể từ ngày nhập cảnh: xin giấy phép cư trú tại Questura hoặc bưu điện; sau 3 tháng xin thẻ cư trú dành cho người nhà công dân EU và đăng ký cư trú tại Comune (xã, phường) nơi ở.
  • Diện gia đình bắt buộc đăng ký hệ thống y tế quốc gia Ý (SSN).
  • Có giấy phép cư trú thì đăng ký cư trú tại Comune nơi ở. Người trên 16 tuổi lần đầu vào Ý, xin giấy phép cư trú từ 1 năm trở lên ký Thỏa thuận hội nhập (Accordo di integrazione).
  • Visa D còn hạn cho phép đi lại các nước Schengen khác tối đa 90 ngày trong 180 ngày.
  • Không xin giấy phép cư trú đúng hạn, giấy phép bị thu hồi hoặc hết hạn quá 60 ngày mà không gia hạn có thể bị trục xuất. Số khẩn cấp tại Ý: 112.

Cập nhật: Nguồn: Tổng Lãnh sự quán Ý tại TP. Hồ Chí Minh — quyền và nghĩa vụ của người có visa D khi vào Ý

Câu hỏi thường gặp

Vợ, chồng của người Ý có phải trả lệ phí visa D không?
Không. Tab Phí thị thực của VFS ghi 0 EUR cho visa D diện đoàn tụ với công dân châu Âu, EEA (gồm công dân Ý); bạn chỉ trả phí dịch vụ VFS €8.
Có cần giấy phép đoàn tụ (nulla osta) không?
Không. Theo cổng Integrazione Migranti, nulla osta không cần với người nhà nước ngoài của công dân Ý, công dân EU hoặc EEA. Người thân chỉ gửi thư mời theo mẫu qua email phòng visa.
Giấy kết hôn Việt Nam cần làm gì trước khi nộp?
Từ 11/09/2026, xin chứng nhận Apostille tại cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam (thay cho hợp pháp hóa lãnh sự) và dịch sang tiếng Ý; hoặc ghi chú kết hôn tại Ý rồi nộp giấy kết hôn đã ghi chú. Loại giấy tờ, bản dịch cụ thể do phòng visa quyết định.
Sang Ý rồi phải làm gì?
Trong 8 ngày làm việc xin giấy phép cư trú tại Questura hoặc bưu điện; sau 3 tháng xin thẻ cư trú người nhà công dân EU và đăng ký cư trú tại Comune.

Thấy hữu ích? Gửi cho người cần