Các loại visa Ý
Trả lời nhanh
Visa ngắn hạn hay dài hạn
| Loại visa | Thời gian ở | Nơi nộp | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| Ngắn hạn: visa Schengen loại C | Tối đa 90 ngày trong 180 ngày | VFS Global theo địa bàn (Hà Nội, TP.HCM hoặc Đà Nẵng) | €90 (từ 12 tuổi) |
| Dài hạn: visa quốc gia loại D | Trên 90 ngày (học, làm việc, đoàn tụ) | VFS Global theo địa bàn, như visa C | €116 (du học €50) |
Cập nhật: Nguồn: Phí visa và cách thanh toán — Tổng Lãnh sự quán Ý tại TP. Hồ Chí Minh, EUR-Lex — văn bản luật của Liên minh châu Âu, Bộ Ngoại giao và Hợp tác Quốc tế Ý (Farnesina), VFS Global — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực Ý tại Việt Nam
Ngắn hạn (Schengen loại C, tối đa 90 ngày)
- Du lịchVisto turistico (tipo C)Tham quan, nghỉ dưỡng ở Ý và các nước Schengen tối đa 90 ngày trong 180 ngày; visa Schengen loại C, không cho phép làm việc.Lệ phí từ €45
- Thăm thânTourist visa — visiting family or friends (type C)Thăm người thân, bạn bè đang sống ở Ý; người mời gửi trước giấy bảo lãnh chỗ ở theo mẫu qua email phòng visa.Lệ phí từ €45
- Công tác, thể thaoVisto per affari (tipo C)Đàm phán, ký hợp đồng, kiểm hàng, dự hội chợ, đào tạo ngắn ngày; gồm thi đấu thể thao quốc tế. Không làm việc hưởng lương.Lệ phí từ €45
- Học ngắn hạnShort stay study visa (type C)Khóa học, khóa tiếng, chương trình đào tạo ở Ý tối đa 90 ngày; học sinh, sinh viên đi học được miễn lệ phí visa.Lệ phí từ €45
- Quá cảnh sân bayAirport transit visa — ATV (type A)Người Việt Nam không cần visa quá cảnh khi đổi chuyến trong khu vực quá cảnh quốc tế của sân bay Ý; ra khỏi khu vực này thì cần visa Schengen loại C.Lệ phí từ €45
- Người nhà công dân EUFamily members of EU citizens (type C)Vợ, chồng, con của công dân EU (kể cả công dân Ý) đi thăm hoặc đi cùng người đó; có thể được miễn lệ phí visa khi cơ quan đại diện Ý đồng ý.Lệ phí từ €45
Dài hạn (visa quốc gia loại D, trên 90 ngày)
- Du họcVisto nazionale per studio – immatricolazione (tipo D)Học đại học, thạc sĩ, AFAM ở Ý: đăng ký trước trên Universitaly, chứng minh 10.179,85 EUR mỗi năm, lệ phí visa riêng 50 EUR.Lệ phí từ €50
- Lao động làm thuêVisto per lavoro subordinato (tipo D)Làm việc cho chủ lao động ở Ý: chủ lao động xin giấy phép lao động (nulla osta) tại Sportello Unico, gửi trước cho cơ quan đại diện.Lệ phí từ €116
- Vợ, chồng, người nhà công dân Ý / EUVisto nazionale per motivi familiari – familiari di cittadini UE/SEE (tipo D)Vợ, chồng, con, cha mẹ của công dân Ý hoặc công dân EU/EEA sang sống cùng; không cần nulla osta, miễn lệ phí visa.Miễn lệ phí visa
- Đoàn tụ gia đìnhVisto nazionale per motivi familiari (tipo D)Người thân của người nước ngoài đang cư trú hợp pháp ở Ý; người ở Ý xin giấy phép đoàn tụ (nulla osta) tại Sportello Unico trước.Lệ phí từ €116
- Tái nhập cảnhVisto per reingresso (tipo D)Người có giấy phép cư trú Ý bị mất, bị lấy cắp hoặc hết hạn chưa quá 60 ngày khi đang ở Việt Nam, cần quay lại Ý.Lệ phí từ €116
- Thuyền viênVisto per lavoro subordinato – marittimi (tipo D)Thuyền viên được hãng tàu tuyển lên tàu cập cảng Ý; cần thư yêu cầu của hãng tàu, xác nhận của Cảng vụ Ý, hợp đồng lao động.Lệ phí từ €116
- Tôn giáoVisto per motivi religiosi (tipo D)Tu sĩ, linh mục, người hoạt động tôn giáo sang Ý dài hạn; thư mời của tổ chức tôn giáo hợp pháp hóa tại Tòa Thánh.Lệ phí từ €116
Dài hạn khác (loại D, chỉ thông tin)
- Cư trú tự chọnVisto per residenza elettiva (tipo D) Chỉ thông tinNgười có thu nhập lớn, ổn định không từ lao động (lương hưu, cho thuê, đầu tư) và có nhà ở Ý, sang sống không làm việc.Lệ phí từ €116
- Lao động tự doVisto per lavoro autonomo (tipo D) Chỉ thông tinTự kinh doanh, hành nghề tự do, khởi nghiệp ở Ý; cần nulla osta của Questura hoặc Ủy ban Italia Startup Visa, trong hạn ngạch hằng năm.Lệ phí từ €116
- Nghiên cứuVisto per ricerca (tipo D) Chỉ thông tinNhà nghiên cứu có thỏa thuận tiếp nhận với trường đại học, viện nghiên cứu Ý được công nhận; ở trên 3 tháng cần nulla osta nghiên cứu.Lệ phí từ €116
- Du mục kỹ thuật số, làm việc từ xaVisto per nomadi digitali e lavoratori da remoto Chỉ thông tinLao động trình độ cao làm việc từ xa bằng công nghệ, thu nhập tối thiểu theo luật; không cần nulla osta, nộp tại cơ quan đại diện.Lệ phí từ €116
- Nhà đầu tưVisto per investitori (Investor Visa for Italy) Chỉ thông tinNgười đầu tư vào Ý theo chương trình Investor Visa for Italy; cần nulla osta của Ủy ban Investor Visa for Italy trước khi xin visa.Lệ phí từ €116
- Thẻ xanh EU (lao động trình độ cao)Carta blu UE Chỉ thông tinLao động trình độ cao ngoài hạn ngạch: chủ lao động Ý xin nulla osta trực tuyến, hợp đồng từ 6 tháng, lương không thấp hơn mức luật định.Lệ phí từ €116
- Khám chữa bệnhVisto per cure mediche (tipo D) Chỉ thông tinSang Ý điều trị tại cơ sở y tế công hoặc tư được công nhận; đặt cọc ít nhất 30% chi phí dự kiến trước khi xin visa.Lệ phí từ €116
- Nhận con nuôiVisto per adozione (tipo D) Chỉ thông tinTrẻ được gia đình Ý nhận làm con nuôi quốc tế; cần giấy phép đích danh của Ủy ban Con nuôi Quốc tế Ý, miễn lệ phí visa.Miễn lệ phí visa
Danh mục thị thực trên VFS Global
Bảng dưới đối chiếu từng loại thị thực trên danh mục của VFS Global với trang hướng dẫn trên site. Mỗi trang đi theo đúng 6 mục VFS công bố cho từng loại: tổng quan, phí thị thực, hồ sơ yêu cầu, tiêu chuẩn ảnh, thời gian xét duyệt, mẫu đơn xin thị thực.
| Loại trên VFS | Trang hướng dẫn |
|---|---|
| Visa ngắn hạn - Visa du lịch | Du lịch |
| Visa ngắn hạn - Visa du lịch – thăm gia đình và bạn bè | Thăm thân |
| Visa ngắn hạn - Visa công tác | Công tác, thể thao |
| Visa ngắn hạn - Visa thể thao | Công tác, thể thao |
| Visa ngắn hạn – Visa học tập | Học ngắn hạn |
| Visa dài hạn (D) – Thị thực đi học | Du học |
| Visa dài hạn (D) - Thị thực thuyền viên | Thuyền viên |
| Visa dài hạn (D) – Thị thực mục đích tôn giáo | Tôn giáo |
| Visa dài hạn (D) - Thị thực lao động làm thuê | Lao động làm thuê |
| Visa dài hạn (D) – Thị thực xin quay lại (Re-ingresso) | Tái nhập cảnh |
| Visa dài hạn (D) – Thị thực đoàn tụ gia đình với công dân châu Âu hoặc khu vực kinh tế châu Âu | Vợ, chồng, người nhà công dân Ý / EU |
| Visa dài hạn (D) - Thị thực đoàn tụ gia đình với công dân nước ngoài | Đoàn tụ gia đình |
| Loại trên VFS | Trang hướng dẫn |
|---|---|
| Visa ngắn hạn (C) - Thị thực du lịch/ thăm thân | Du lịch |
| Visa ngắn hạn – Thị thực công tác | Công tác, thể thao |
| Visa ngắn hạn (C) – Thị thực đi học | Học ngắn hạn |
| Visa dài hạn (D) - Để nộp hồ sơ tại VFS Hà Nội và Hải Phòng: Thị thực đi học | Du học |
| Visa dài hạn (D) - Để nộp hồ sơ tại VFS Hà Nội và Hải Phòng: Thị thực thuyền viên | Thuyền viên |
| Visa dài hạn (D) - Để nộp hồ sơ tại VFS Hà Nội và Hải Phòng: Thị thực mục đích tôn giáo | Tôn giáo |
| Visa dài hạn (D) - Để nộp hồ sơ tại VFS Hà Nội và Hải Phòng: Thị thực lao động làm thuê | Lao động làm thuê |
| Visa dài hạn (D) - Để nộp hồ sơ tại VFS Hà Nội và Hải Phòng: Thị thực xin quay lại (Re-ingresso) | Tái nhập cảnh |
| Visa dài hạn (D) - Để nộp hồ sơ tại VFS Hà Nội và Hải Phòng: Thị thực đoàn tụ gia đình với công dân châu Âu hoặc khu vực kinh tế châu Âu | Vợ, chồng, người nhà công dân Ý / EU |
| Visa dài hạn (D) - Để nộp hồ sơ tại VFS Hà Nội và Hải Phòng: Thị thực đoàn tụ gia đình với công dân nước ngoài | Đoàn tụ gia đình |
Cập nhật: Nguồn: VFS Global — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực Ý tại Việt Nam
Chưa chắc nên xin loại nào?
Trả lời vài câu về mục đích chuyến đi, form đánh giá hoàn cảnh gợi ý loại visa ngay trên trang. Hoàn cảnh phức tạp hơn, chuyên viên sẽ gọi lại.